🚨Cập nhật bảng giá 8:00 –  T9/2026🚨

🍏 HỆ SINH THÁI APPLE

iPhone 17 Series

  • 17 Pro Max:
    • 256GB VN/A New Chưa Active: 34.000K | Active Online: 33.200K
    • 256GB LL/A (New / 99%): Liên hệ
    • 512GB VN/A New: Liên hệ
    • 512GB LL/A 99%: 36.000K (Cam) | 36.900K (Trắng)
    • 1TB LL/A 99%: 39.000K (Xanh) | 39.500K (Cam) | 40.500K (Trắng)
  • 17 Pro: 256GB VN/A: 31.500K | 256GB LL/A (New / 99%): Liên hệ
  • iPhone Air: 256GB VN/A: 22.500K
  • iPhone 17: 256GB VN/A: 23.500K

iPhone 16 Series

  • 16 Pro Max:
    • 256GB LL/A 99%: 24.500K | Titan Sa Mạc (Vàng): 24.900K
    • 256GB Fullbox 99% (Có SIM): 26.000K (Bản LL/A mod khay SIM +500K)
    • 512GB LL/A 99%: 25.500K (Đen) | 26.000K (TN, Vàng, Trắng) (Pin 91–95% giảm trực tiếp 500K)
  • 16 Pro:
    • 128GB LL/A 99%: 18.900K (Đồng màu)
    • 256GB LL/A 99%: 20.000K (Đen) | 20.400K (Màu khác)
  • 16 Plus:
    • 128GB LL/A 99%: 16.900K | FB 99% Có SIM: 17.400K | VN/A: Liên hệ
    • 256GB LL/A 99%: 17.900K
    • 512GB LL/A 99%: 18.900K
  • iPhone 16:
    • 128GB LL/A 99%: 15.900K | Có SIM: 16.400K | FB 99% Có SIM: 16.500K | VN/A: Liên hệ
    • 256GB LL/A 99% Có SIM: 17.800K

iPhone 15 Series (Bản khay SIM +500K)

  • 15 Pro Max (LL/A 99%):
    • 256GB: 18.500K (Xanh, Đen) | 19.000K (Trắng) | 19.500K (Titan Tự Nhiên)
    • 512GB: 19.500K (Xanh, Đen) | 20.000K (Trắng) | 20.500K (Titan Tự Nhiên)
    • 1TB: 21.000K (Đen) | 21.500K (Trắng)
  • 15 Pro (LL/A 99%):
    • 128GB: 15.500K | Titan Tự Nhiên: 16.000K
    • 256GB: 16.500K | Titan Tự Nhiên: 17.000K
  • 15 Plus (LL/A 99%):
    • 128GB: 13.000K (Đen) | 13.500K (Màu khác)
    • 256GB: 14.000K (Đen) | 14.500K (Màu khác)
  • iPhone 15 (LL/A 99%):
    • 128GB: 11.000K (Đen, Vàng) | 11.500K (Xanh, Hồng)
    • 256GB: 12.000K (Đen) | 12.500K (Xanh, Hồng)

iPhone 14 Series (Bản khay SIM +500K)

  • 14 Pro Max (LL/A 99%):
    • 128GB: 15.500K (Đen, Tím) | 16.000K (Trắng, Vàng)
    • 256GB: 16.500K (Đen, Tím) | 17.000K (Trắng, Vàng)
    • 512GB: 17.000K (Đen, Tím) | 17.500K (Trắng, Vàng)
    • 1TB: 18.000K | 18.500K (Trắng, Vàng)
  • 14 Pro (LL/A 99%):
    • 128GB: 12.500K | 13.000K (Trắng, Vàng)
    • 256GB: 13.500K | 14.000K (Trắng, Vàng)
    • 512GB: 14.200K | 14.700K (Trắng, Vàng)
  • 14 Plus (LL/A 99%):
    • 128GB: 10.000K | 10.500K (Trắng, Xanh, Tím)
    • 256GB: 11.000K | 11.500K (Trắng, Xanh, Tím)
  • iPhone 14 (LL/A 99%):
    • 128GB: 8.500K | 9.000K (Trắng)
    • 256GB: 9.000K | 9.500K (Trắng)

iPhone 13 Series

  • 13 Pro Max (99%): 128GB: 8.900K | 256GB: 9.400K (Màn fix: 7.000K | Màn linh kiện: 6.900K)
  • 13 Pro (99%): 128GB: 8.100K | 256GB: 9.100K
  • iPhone 13 (99%): 128GB: 8.300K | 256GB: 8.900K
  • 13 mini (99%): 128GB: 5.900K | 256GB: 6.400K (Liên hệ)

iPhone 12 Series

  • 12 Pro Max (99%):
    • 128GB: 10.000K (Đen, Xanh) | 10.500K (Trắng, Vàng)
    • 256GB: 10.500K (Đen, Xanh) | 11.000K (Trắng, Vàng)
    • 512GB: 11.000K (Đen, Xanh) | 11.500K (Trắng, Vàng)
  • 12 Pro (99%): 128GB: 7.800K | 256GB: 8.300K | 512GB: 8.800K
  • iPhone 12 (99%):
    • 64GB: 6.100K (Đen, Đỏ, Tím, Blue) | 6.400K (Trắng, Green)
    • 128GB: 6.400K (Đen, Đỏ, Tím, Blue) | 6.900K (Trắng, Green)
    • 256GB: 6.900K (Đen, Đỏ, Tím, Blue) | 7.400K (Trắng, Green)
  • 12 mini (99%): 64GB: 4.400K | 128GB: 4.800K

iPhone 11 Series & Các Dòng Khác (99%)

  • 11 Pro Max: 64GB: 6.600K | 256GB: 7.300K | 512GB: 7.800K
  • 11 Pro: 64GB: 5.600K | 256GB: 6.100K | 512GB: 6.400K
  • iPhone 11: 64GB: 5.000K | 128GB: 5.600K
  • iPhone SE 2020: 64GB: 3.100K
  • XS Max: 64GB: 5.400K | 256GB: 6.400K | 512GB: 6.900K
  • iPhone XS: 64GB: 4.000K | 256GB: 4.500K
  • iPhone XR: 64GB: 4.000K | 128GB: 4.500K
  • iPhone X: 64GB: 3.500K | 256GB: 4.000K
  • iPhone 8 Plus: 64GB: 2.900K | iPhone 8: 64GB: 2.300K
  • iPhone 7 Plus: 32GB: 2.300K | 128GB: 2.500K | 256GB: 2.700K
  • iPhone 7: 32GB: 1.900K

MacBook, iPad & Phụ Kiện Apple

  • MacBook: M4 New: 24.900K | M1, M2: Liên hệ
  • Apple Watch: SE 3 New 40mm: 6.400K | 44mm: 6.900K
  • iPad:
    • Gen 5: 32GB Wifi: 2.900K | 4G: 3.200K
    • Gen 6: 32GB Wifi: 3.200K | 4G: 3.400K | 128GB Wifi: 3.500K
    • Gen 7: 32GB 4G (Kèm phím): 4.300K
    • Gen 8: 32GB Wifi: 4.300K
    • Gen 9: 64GB Wifi: Liên hệ | 4G: 5.500K
    • Gen 11: 128GB New: 11.900K
    • Air 5: 64GB Wifi: 10.500K
    • Air 7: 128GB Wifi New NoBox: 15.900K
    • Air 8: 128GB Wifi: Liên hệ
    • Pro M2 11″ 128GB Wifi 99%: 17.900K
    • Pro M5 11″ 256GB Wifi: Liên hệ
  • Apple Pencil:
    • Pencil 1: Liên hệ | Pencil Type-C: 2.100K
    • Pencil 2: 99% 2.200K – New 2.900K | Pencil Pro: 3.500K
  • AirPods:
    • AirPods 4 New: 3.000K (Thường) | 4.200K (ANC – Chống ồn)
    • AirPods Pro 2: 5.500K

📱 SAMSUNG GALAXY

Galaxy S & Note Series

  • Galaxy S26 Ultra: VN 256GB New: 25.900K
  • Galaxy S25 Ultra: VN 256GB: 21.900K | 99% 256GB: 19.900K | 99% 512GB: 20.500K
  • Galaxy S24 Ultra (99%): 256GB: 16.500K | 512GB: 17.000K
  • Galaxy S24 Plus (99%): 256GB: 11.500K | 512GB: 12.000K
  • Galaxy S24 (99%): 256GB / 512GB: Liên hệ
  • Galaxy S24 FE (99%): 128GB: 8.500K
  • Galaxy S23 Ultra (99%): 256GB: 13.900K | 512GB: 14.500K
  • Galaxy S23 Plus (99%): 256GB: 8.000K | 512GB: 8.500K
  • Galaxy S23 (99%): 256GB: 7.500K | 512GB: 7.900K
  • Galaxy S23 FE (99%): 128GB: 6.900K | 256GB: 7.500K
  • Galaxy S22 Ultra (99%): 128GB: 10.000K | 256GB: 10.500K | 512GB: 11.000K
  • Galaxy S22 Plus (99%): Liên hệ | Galaxy S22 (99%): 128GB: 6.900K
  • Galaxy Note 20 Ultra 5G (99%): 128GB: 8.000K | 256GB: 8.500K
  • Galaxy Note 20 5G Hàn: 256GB: 5.500K

Galaxy A & M Series

  • Galaxy A07 New: 4/64GB: 3.800K | 4/128GB: 4.200K
  • Galaxy A17 4G New: 4/128GB: 4.400K | 8/128GB: 5.200K
  • Galaxy A17 5G New: 4/128GB: 4.900K | 8/128GB: 5.900K
  • Galaxy A15 (99%): 8/128GB: 3.300K
  • Galaxy A25 (99%): 8/128GB: 4.500K
  • Galaxy A26 New: 8/128GB: 6.000K
  • Galaxy M33 (99%): 6/128GB: 3.200K
  • Galaxy A36 5G New: 8/128GB: 7.000K
  • Galaxy A54 5G (99%): 8/128GB: 5.500K
  • Galaxy A55 5G (99%): 8/128GB: 5.900K
  • Galaxy A56 5G New: 8/128GB: 8.000K
  • Galaxy A57 5G New: 8/128GB: 9.200K

XIAOMI & POCO

Flagship & Redmi Note Series

  • Xiaomi Mi 14 Pro / Mi 13: Liên hệ
  • Redmi Note 15 Pro+: 12/256GB (XT): 8.500K
  • Redmi Note 15 Pro: 12/256GB (XT): 7.500K
  • Redmi Note 15: 6/128GB Hãng: 4.900K | 6/128GB XT: 4.200K | 8/128GB XT: 4.700K
  • Redmi Note 15 5G: Liên hệ
  • Redmi Note 14: 8/128GB: 5.000K
  • Redmi Note 14 Pro+: 12/256GB 99%: 6.500K
  • Redmi Note 14 Pro: 12/256GB 99%: 5.900K | 8/256GB: 7.200K
  • Redmi Note 13 Pro+: 12/256GB: 6.300K
  • Redmi Note 13 Pro: 8/128GB: 4.800K | 8/256GB: 5.200K | 12/256GB: 5.900K
  • Redmi Note 13: 6/128GB: 3.600K | 8/128GB: 3.900K
  • Redmi 15: 6/128GB: 4.600K
  • Redmi 15C: 4/128GB: 3.600K | 6/128GB: 3.900K
  • Redmi 14C: 4/128GB: 3.000K

Máy Tính Bảng Xiaomi & Dòng POCO

  • Redmi Pad SE 8.7″: 4/128GB: 3.100K
  • Redmi Pad SE 11″: 6/128GB: 4.300K
  • Redmi Pad Pro 12″: 6.300K
  • Redmi Pad 2: 4/128GB: 4.500K | 6/128GB: 5.000K
  • Xiaomi Pad 7: 8/128GB: 8.500K
  • POCO C85: 6/128GB: 3.900K
  • POCO M7 Pro: 8/256GB: 5.400K

🛡️ CHẾ ĐỘ BẢO HÀNH & HẬU MÃI TẠI HDMOBILE

  • Bảo dưỡng & Phụ kiện: Kiểm tra kỹ thuật nghiêm ngặt trước khi xuất máy. Tặng cường lực + ốp lưng theo máy.
  • Bảo hành tiêu chuẩn: 12 tháng phần cứng (Màn hình: 3–12 tháng | Pin: 6–12 tháng) + Phần mềm trọn đời. Lỗi 1 đổi 1 trong 30 ngày đầu. Phụ kiện đi kèm bảo hành 6–12 tháng.
  • Gói Bảo Hành Vàng: Bảo hành toàn diện 1 năm. Hỗ trợ 50% chi phí thay thế, sửa chữa ngay cả khi rơi vỡ hoặc do lỗi bất cẩn từ người dùng.
  • Chính sách thu cũ – đổi máy:
    • Đổi máy chuẩn trong hạn bảo hành: trừ 10% giá trị hiện hành.
    • Đổi máy chuẩn ngoài hạn bảo hành: trừ 15% giá trị hiện hành.
    • Bán lại máy: trừ 20% giá trị hiện hành.

📍 HỆ THỐNG CỬA HÀNG HDMOBILE

  • Cơ sở 1: 234 Nguyễn Trãi ☎️ 0908.267.567
  • Cơ sở 2: 44 Hồ Đắc Di ☎️ 0975.470.777
  • Hotline đóng góp ý kiến: 0839.04.04.04

HDMOBILE – Tiên phong trong sứ mệnh phục vụ!

_____________________________